Nghĩa của từ "trust company" trong tiếng Việt

"trust company" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

trust company

US /trʌst ˈkʌm.pə.ni/
UK /trʌst ˈkʌm.pə.ni/
"trust company" picture

Danh từ

công ty ủy thác

a financial institution that manages assets and acts as a fiduciary, agent, or trustee for individuals or businesses

Ví dụ:
The family decided to hire a trust company to manage their inheritance.
Gia đình đã quyết định thuê một công ty ủy thác để quản lý tài sản thừa kế của họ.
A trust company can serve as an executor of a will.
Một công ty ủy thác có thể đóng vai trò là người thi hành di chúc.